Chủ đề · New HSK 7-9

Phong trào II

118 từ vựng · 118 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/118 · 0%
车位chē*wèichỗ đỗ xe
路人lù*rénngười qua đường
迷路mí*lùlạc đường
跑车pǎo*chēxe thể thao
山路shān*lùđường núi
司机sī*jītài xế
停车位tíng*chē*wèichỗ đậu xe
xièdỡ hàng
渔船yú*chuánthuyền đánh cá
重型zhòng*xíngnặng
机动jī*dòngcơ giới hóa, chạy bằng động cơ
驾车jià*chēlái xe
路途lù*túđường đi
迷失mí*shībị lạc
跑道pǎo*dàođường băng
十字路口shí*zì lù*kǒungã tư
sōucái (tàu thuyền)
停放tíng*fàngđậu xe
沿途yán*túdọc đường
月票yuè*piàové tháng
追尾zhuī*wěiđuôi theo
吉普jí*pǔxe Jeep
驾驭jià*yùđiều khiển
路子lù*zicon đường
目的地mù*dì*dìđiểm đến
全程quán*chéngtoàn bộ hành trình
枢纽shū*niǔtrục
隧道suì*dàođường hầm
通车tōng*chēkhai thông giao thông
沿线yán*xiàndọc theo đường
运送yùn*sòngvận chuyển
中途zhōng*túgiữa chừng
自行zì*xíngtự đẩy
急转弯jí*zhuǎn*wānrẽ gấp
集装箱jí*zhuāng*xiāngcontainer vận chuyển
旅程lǚ*chénghành trình
起程qǐ*chéngkhởi hành
人行道rén*xíng*dàovỉa hè
输送shū*sòngvận chuyển
尾气wěi*qìkhí thải
一卡通yī*kǎ*tōngthẻ toàn năng
直达zhí*dátrực tiếp
走弯路zǒu*wān*lùđi đường vòng
开动kāi*dòngkhởi động
开辟kāi*pìmở ra
旅途lǚ*túhành trình
绕行rào*xíngđi vòng
赛车sài*chēđua xe
顺路shùn*lùtiện đường
天桥tiān*qiáocầu vượt dành cho người đi bộ
小路xiǎo*lùđường nhỏ
引擎yǐn*qíngđộng cơ
zhēngđi trên một hành trình dài
拥挤yōng*jǐđông đúc
路况lù*kuàngtình trạng đường
路面lù*miànbề mặt đường
绿灯lǜ*dēngđèn xanh
热气球rè*qì*qiúkhinh khí cầu
刹车shā*chēphanh; phanh lại
私家车sī*jiā*chēxe hơi tư nhân
停泊tíng*bóneo đậu
熄火xī*huǒtắt máy
游船yóu*chuándu thuyền
jiàlái
zháphanh
红灯hóng*dēngđèn đỏ
闪烁shǎn*shuònhấp nháy
穿过chuān*guòxuyên qua
标致Biāo*zhìPeugeot
拐弯guǎi*wānrẽ
轨迹guǐ*jìquỹ đạo
滚动gǔn*dònglăn
痕迹hén*jìdấu vết
后退hòu*tuìrút lui
huǎnlàm chậm lại
缓慢huǎn*mànchậm
huànglung lay
晃荡huàng*danglang thang
huīvẫy tay
溜达liū*dađi dạo
漫游màn*yóulang thang
徘徊pái*huáiđi loanh quanh
倾斜qīng*xiénghiêng; thiên vị
téngphi nước đại
涌入yǒng*rùtràn vào
止步zhǐ*bùdừng lại
就座jiù*zuòngồi vào chỗ
鞠躬jū*gōngcúi đầu
kángvác
静止jìng*zhǐđứng yên
掉头diào*tóuquay đầu
飞翔fēi*xiángbay lên
进出jìn*chūra vào
靠拢kào*lǒngtiếp cận gần
跨越kuà*yuèbước qua
流转liú*zhuǎnlưu thông
来回lái*huíđi lại
扭转niǔ*zhuǎnxoay ngược
扭头niǔ*tóuquay lại
手势shǒu*shìcử chỉ
携带xié*dàimang theo
越过yuè*guòbăng qua
下跌xià*diēlao dốc
下山xià*shānđi xuống núi
行走xíng*zǒuđi bộ
摇晃yáo*huànglắc lư
一动不动yī dòng bù dòngbất động
站立zhàn*lìđứng
zhènrung chuyển
滞留zhì*liúmắc kẹt
震动zhèn*dòngrung chuyển
转悠zhuǎn*youquay vòng
追随zhuī*suítheo dõi
追逐zhuī*zhútheo đuổi
追踪zhuī*zōngtheo dõi
zhuìrơi xuống
走近zǒu*jìnđến gần
足迹zú*jìdấu chân