Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tân ngữ là đồ vật nhỏ gọn, hành lý hoặc giấy tờ tùy thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
huề đái, đới
Từng chữ
- 携huềxách; chống; dắt
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 旅客禁止携带易燃易爆物品上车。
Hành khách bị cấm mang theo các vật phẩm dễ cháy nổ lên xe.
- 出门时请携带好您的随身物品。
Khi ra ngoài xin vui lòng mang theo đầy đủ đồ dùng cá nhân của bạn.
- 这种新型电脑非常方便携带。
Loại máy tính kiểu mới này rất tiện mang theo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.