Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xié

Nghĩa tiếng Việt

xách; chống; dắt

Âm Hán Việt

huề

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 携 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

携 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 隽 (Tuyến, biểu âm). Chữ hình thanh. Tay (扌) xách mang vật — xách, dắt, mang theo.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ đồ vật mang theo hoặc người được dắt đi.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: huề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huề": tay (扌) xách mang (隽) — huề nhau cùng đi, huề theo hành lý.

Gương Hán-Việt

"huề" trong "huề đới" (mang theo), "huề thủ" (nắm tay)

Mở khoá kiến thức

Biết 携 (Huề) mở khoá: 携带 (mang theo), 携手 (nắm tay cùng nhau), 携带者 (người mang mầm bệnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

携 seal 1
Tiểu triện
携 liushutong 1携 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, dạng gốc là 攜: 手/⺘ (Thủ, tay) biểu nghĩa; 雟 (biểu âm). Nghĩa gốc: mang vật treo lủng lẳng từ tay. Dạng 携 là biến thể phổ biến, được giản hóa thành chữ chính thức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请携带有效证件入场。Qǐng xiédài yǒuxiào zhèngjiàn rùchǎng. thanh 3

    Hãy mang theo giấy tờ hợp lệ khi vào.

  • 两国领导人携手合作。Liǎng guó lǐngdǎorén xiéshǒu hézuò. thanh 3

    Lãnh đạo hai nước nắm tay hợp tác.

  • 他携家带口去了外地。Tā xié jiā dài kǒu qùle wàidì. thanh 1

    Anh ấy mang cả gia đình đến nơi khác.

  • 他携妻子一同出席晚宴。Tā xié qīzi yītóng chūxí wǎnyàn. thanh 1

  • 请携好随身物品。Qǐng xié hǎo suíshēn wùpǐn. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xié, cùng HV hiệp, khác nghĩa (hợp tác)

  • cùng âm xiè gần, khác nghĩa (cảm ơn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.