Từ vựng tiếng Trung
juàn

Nghĩa tiếng Việt

thịt béo mập

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隽 là chữ giản thể của 雋 (đã tồn tại như dạng biến thể). Chữ gốc 雋 = 隹 (chuy — chim, biểu nghĩa) + 弋 (dặc — mũi tên buộc dây). Hội ý: mũi tên bắn trúng chim → tài năng xuất sắc, thức ngon (thịt chim béo).

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn": mũi tên (弋) bắn trúng chim (隹) — người tài bắn trúng đích; "tuấn" gợi "tuấn kiệt" (俊杰 — nhân tài), 隽永 là ý nghĩa sâu sắc bền lâu.

Gương Hán-Việt

"tuấn" xuất hiện trong "tuấn vĩnh" (隽永 — ý nghĩa sâu xa bền lâu), "tuấn" gần nghĩa với "俊" (tài hoa).

Mở khoá kiến thức

Biết 隽 mở khoá: 隽永 (ý nghĩa sâu xa, bền lâu), 隽语 (câu nói sâu sắc), 隽秀 (tài hoa thanh lịch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隽 là dạng giản thể của 雋. Chữ gốc 雋 gồm 隹 (chim) và 弋 (mũi tên buộc dây). Hội ý: mũi tên bắn trúng chim — chim bắn được là loài béo ngon. Từ đó phái sinh nghĩa: tài năng xuất sắc, ý nghĩa sâu xa. Wiktionary xác nhận quan hệ giản/phồn thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这篇文章隽永耐读。Zhè piān wénzhāng juànyǒng nài dú. thanh 4

    Bài viết này ý nghĩa sâu xa, đọc mãi không chán.

  • 他说了几句隽语,令人深思。Tā shuō le jǐ jù juànyǔ, lìng rén shēnsī. thanh 1

    Anh ấy nói vài câu sâu sắc, khiến người ta phải suy ngẫm.

  • 文人追求隽秀的文风。Wénrén zhuīqiú juànxiù de wénfēng. thanh 2

    Văn nhân theo đuổi văn phong tài hoa thanh lịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jùn (khác thanh điệu), nghĩa: tài hoa, đẹp trai — gần nghĩa, dễ nhầm

  • cùng âm juǎn/juàn, nghĩa: cuộn, quyển — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.