Nghĩa tiếng Việt
tập (sách); tụ hợp lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
集 = 隹 (Chuy, chim) + 木 (Mộc, cây). Đây là chữ hội ý: chim đậu trên cây. Dạng cổ 雧 còn vẽ ba con chim, nhấn mạnh ý 'tụ lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jí/tập
- /jí/tập hợp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": 隹 (chim) đậu trên 木 (cây) — bầy chim cùng đậu một cây là tụ tập, nên 集 mang nghĩa 'tập hợp, tập trung, tập sách'.
Gương Hán-Việt
'tập' trong 'tập trung', 'tập thể', 'tập đoàn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 集 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 集合, 集中, 集体, 采集, 集团, 收集.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 集 là chữ hội ý ghép 隹 (chuy — chim) đậu trên 木 (mộc — cây). Dạng cổ 雧 vẽ ba con chim chồng lên cây, nhấn mạnh ý nhiều chim cùng đậu — tức 'tụ tập, tập hợp'. Từ nghĩa gốc này phái sinh thành 'sưu tập, tập sách, tập trung'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们八点集合。
Tám giờ chúng ta tập hợp.
- 请集中注意力。
Xin hãy tập trung chú ý.
- 他喜欢集体活动。
Anh ấy thích hoạt động tập thể.
- 我在收集邮票。
Tôi đang sưu tập tem.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.