Từ vựng tiếng Trung
mì*jí

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc, tập trung (rất nhiều cùng một chỗ)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 人口密集的城市Rénkǒu mìjí de chéngshì thanh 2

    Thành phố đông dân cư

  • 密集的雨点Mìjí de yǔdiǎn thanh 4

    Tuyết rơi dày đặc

  • 密集的训练Mìjí de xùnliàn thanh 4

    Luyện tập dày đặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.