Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
mì*jí

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc, tập trung (rất nhiều cùng một chỗ)

Âm Hán Việt

mật tập

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả sự phân bố dày đặc của người hoặc vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mật tập

Từng chữ

  • mậtđông đúc; giữ kín
  • tậptập (sách); tụ hợp lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 人口密集的城市Rénkǒu mìjí de chéngshì thanh 2

    Thành phố đông dân cư

  • 密集的雨点Mìjí de yǔdiǎn thanh 4

    Tuyết rơi dày đặc

  • 密集的训练Mìjí de xùnliàn thanh 4

    Luyện tập dày đặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.