Chủ đề · New HSK 7-9
Đặc điểm II
58 từ vựng · 58 có audio
Tiến độ học0/58 · 0%
额外é*wàibổ sung不难bù*nánkhông khó负面fù*miàntiêu cực低调dī*diàokhiêm tốn娇气jiāo*qìmong manh柔和róu*hémềm mại属性shǔ*xìngthuộc tính浓重nóng*zhòngdày đặc低下dī*xiàthấp不起眼bù*qǐ*yǎnkhông đáng chú ý势不可当shì bù kě dāngkhông thể cưỡng lại洁净jié*jìngsạch sẽ软弱ruǎn*ruòyếu đuối双重shuāng*chóngkép稠chóudày đặc快捷kuài*jiénhanh chóng稳妥wěn*tuǒan toàn, đáng tin cậy适宜shì*yíthích hợp紧凑jǐn*còugọn润rùnẩm ướt顺畅shùn*chàngthông suốt气派qì*pàihoành tráng独dúmột mình, đơn độc人造rén*zàonhân tạo, tổng hợp浓厚nóng*hòuđậm đặc污秽wū*huìdơ bẩn吓人xià*rénđáng sợ, khủng khiếp特质tè*zhìđặc tính孤立gū*lìcô lập孤零零gū*líng*língcô đơn附带fù*dàiphụ高昂gāo'ángcao hứng可恶kě*wùđáng ghét善shàntốt; lòng tốt甜美tián*měingọt ngào韵味yùn*wèivẻ đẹp荒huānghoang vu敏锐mǐn*ruìnhạy bén荒诞huāng*dànkhông thể tin được, phi lý可疑kě*yíđáng ngờ, khả nghi深远shēn*yuǎnsâu sắc và xa rộng甜蜜tián*mìngọt ngào密集mì*jídày đặc简易jiǎn*yìđơn giản新颖xīn*yǐngmới lạ持久chí*jiǔbền bỉ励志lì*zhìkhuyến khích时好时坏shí*hǎo shí*huàilúc tốt lúc xấu周到zhōu*dàochu đáo精致jīng*zhìtinh tế剧烈jù*lièdữ dội微不足道wēi bù zú dàokhông đáng kể无足轻重wú zú qīng zhòngkhông quan trọng厌烦yàn*fánchán ngấy厌倦yàn*juànchán nản各式各样gè shì gè yàngđa dạng晶莹jīng*yínglong lanh và trong suốt清静qīng*jìngyên tĩnh