Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả màu sắc, mùi vị, cảm xúc hoặc bầu không khí có độ đậm, mạnh, rõ nét. Thường đi kèm với từ '烟雾', '悲伤', '口音', '气氛'.
Câu ví dụ
- 房间里弥漫着浓重的烟味。
Trong phòng đầy mùi thuốc lá đậm đặc.
- 他的脸上带着浓重的悲伤。
Trên gương mặt ông ta đeo mang nỗi buồn đậm nét.
- 浓重的雾气笼罩着城市。
Sương mù dày đặc bao phủ thành phố.
Kết hợp thường gặp
- 浓重的色彩
- 浓重的口音
- 气氛浓重
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.