Từ vựng tiếng Trung
nóng*zhòng浓
重
Nghĩa tiếng Việt
dày đặc
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
浓
Bộ: 氵 (nước)
16 nét
重
Bộ: 里 (dặm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '浓' có bộ '氵' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, thể hiện sự đậm đặc hoặc dày đặc của chất lỏng.
- Chữ '重' có nghĩa là nặng, thể hiện ý nghĩa trọng lượng hoặc cường độ mạnh.
→ Kết hợp hai chữ, '浓重' mang ý nghĩa đậm đặc hoặc nặng nề, thường dùng để miêu tả mùi, màu sắc hoặc cảm giác mạnh.
Từ ghép thông dụng
浓度
nồng độ
浓密
rậm rạp
浓烈
mãnh liệt