Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như 雾, 色彩, 口音
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nùng trọng, trùng
Từng chữ
- 浓nùngdày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả màu sắc, mùi vị, cảm xúc hoặc bầu không khí có độ đậm, mạnh, rõ nét. Thường đi kèm với từ '烟雾', '悲伤', '口音', '气氛'.
Câu ví dụ
- 房间里弥漫着浓重的烟味。
Trong phòng đầy mùi thuốc lá đậm đặc.
- 他的脸上带着浓重的悲伤。
Trên gương mặt ông ta đeo mang nỗi buồn đậm nét.
- 浓重的雾气笼罩着城市。
Sương mù dày đặc bao phủ thành phố.
Kết hợp thường gặp
- 浓重的色彩
- 浓重的口音
- 气氛浓重
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.