Từ vựng tiếng Trung
yàn*fán

Nghĩa tiếng Việt

chán ngấy

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

8 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 厌: Kết hợp giữa vách đá (厂) và phần còn lại để chỉ sự chán ghét, mệt mỏi.
  • 烦: Kết hợp giữa lửa (火) và phần còn lại để chỉ sự phiền phức, khó chịu.

厌烦 có nghĩa là cảm thấy chán ngán và phiền phức.

Từ ghép thông dụng

厌烦yànfán

chán ngán

厌倦yànjuàn

chán chường

烦恼fánnǎo

phiền não