Từ vựng tiếng Trung
yàn*fán

Nghĩa tiếng Việt

yếm phiền — chán ghét và bực bội vì điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc phiền phức; thường phản ứng mạnh hơn 厌倦.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

8 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

厌烦 nhấn mạnh cảm giác bực bội do kích thích lặp lại (phiền phức), còn 厌倦 thiên về sự chán nản do thời gian dài đơn điệu — 厌烦 phản ứng nhanh hơn.

Câu ví dụ

  • 她对他的唠叨感到厌烦Tā duì tā de láodao gǎndào yànfán thanh 1

    Cô ấy cảm thấy bực bội với sự lải nhải của anh ta

  • 他厌烦了不断重复同样的问题Tā yànfán le bùduàn chóngfù tóngyàng de wèntí thanh 1

    Anh ấy chán ngán việc cứ phải lặp đi lặp lại cùng một vấn đề

  • 这种噪音让人越来越厌烦Zhè zhǒng zàoyīn ràng rén yuèláiyuè yànfán thanh 4

    Tiếng ồn này khiến người ta ngày càng bực bội

  • 我厌烦了各种繁文缛节Wǒ yànfán le gèzhǒng fánwén rùjié thanh 3

    Tôi chán ngán mọi thứ thủ tục rườm rà

Kết hợp thường gặp

  • 感到厌烦gǎndào yànfán thanh 3

    cảm thấy bực bội

  • 令人厌烦lìng rén yànfán thanh 4

    làm người ta bực bội

  • 厌烦情绪yànfán qíngxù thanh 4

    tâm trạng chán ngán bực bội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.