Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa厌烦 nhấn mạnh cảm giác bực bội do kích thích lặp lại (phiền phức), còn 厌倦 thiên về sự chán nản do thời gian dài đơn điệu — 厌烦 phản ứng nhanh hơn.
Câu ví dụ
- 她对他的唠叨感到厌烦
Cô ấy cảm thấy bực bội với sự lải nhải của anh ta
- 他厌烦了不断重复同样的问题
Anh ấy chán ngán việc cứ phải lặp đi lặp lại cùng một vấn đề
- 这种噪音让人越来越厌烦
Tiếng ồn này khiến người ta ngày càng bực bội
- 我厌烦了各种繁文缛节
Tôi chán ngán mọi thứ thủ tục rườm rà
Kết hợp thường gặp
- 感到厌烦
cảm thấy bực bội
- 令人厌烦
làm người ta bực bội
- 厌烦情绪
tâm trạng chán ngán bực bội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.