Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự ngọt ngào. Dùng cho cảm xúc, tình yêu, cuộc sống.
Câu ví dụ
- 甜蜜的笑容
Nụ cười ngọt ngào
- 甜蜜的爱情
Tình yêu ngọt ngào
- 生活很甜蜜
Cuộc sống ngọt ngào
Kết hợp thường gặp
- 甜蜜的生活
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.