Từ vựng tiếng Trung
tián*mì

Nghĩa tiếng Việt

ngọt ngào

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọt)

11 nét

Bộ: (côn trùng)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ sự ngọt ngào. Dùng cho cảm xúc, tình yêu, cuộc sống.

Câu ví dụ

  • 甜蜜的笑容Tiánmì de xiàoróng thanh 2

    Nụ cười ngọt ngào

  • 甜蜜的爱情Tiánmì de àiqíng thanh 2

    Tình yêu ngọt ngào

  • 生活很甜蜜Shēnghuó hěn tiánmì thanh 1

    Cuộc sống ngọt ngào

Kết hợp thường gặp

  • 甜蜜的生活 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.