Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả trạng thái hạnh phúc, ngọt ngào của tình yêu hoặc cuộc sống gia đình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
điềm mật
Từng chữ
- 甜điềmrất ngọt
- 蜜mậtmật ong; ngọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự ngọt ngào. Dùng cho cảm xúc, tình yêu, cuộc sống.
Câu ví dụ
- 甜蜜的笑容
Nụ cười ngọt ngào
- 甜蜜的爱情
Tình yêu ngọt ngào
- 生活很甜蜜
Cuộc sống ngọt ngào
Kết hợp thường gặp
- 甜蜜的生活
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.