Nghĩa tiếng Việt
mật ong; ngọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜜 = 宓 (Mật, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng); chữ hình thanh. Mật do côn trùng (ong) tạo ra, gốc nghĩa 'mật ong'. Dạng cổ là 𧖅.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mì/mật ong, ngọt ngào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mật": 宓 (Mật) + 虫 (côn trùng) — côn trùng tạo ra mật, đúng nghĩa 'mật ong, ngọt ngào' trong 蜜蜂 (ong mật), 蜂蜜 (mật ong), 甜蜜 (ngọt ngào), 蜜月 (trăng mật).
Gương Hán-Việt
'mật' trong 'mật ong', 'ngọt mật', 'mật ngọt chết ruồi'
Mở khoá kiến thức
Nắm 蜜 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 蜜, 蜜蜂, 甜蜜, 蜂蜜, 蜜月.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蜜 là hình thanh: 宓 (Mật, biểu âm) + 虫 (côn trùng, biểu nghĩa). Dạng nguyên gốc là 𧖅. Nghĩa 'mật ong' giữ nguyên đến nay; mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'ngọt ngào, ngọt như mật' trong 甜蜜 (ngọt ngào), 蜜月 (tuần trăng mật).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 花园里有很多蜜蜂。
Trong vườn có rất nhiều ong mật.
- 他们的生活很甜蜜。
Cuộc sống của họ rất ngọt ngào.
- 新婚夫妇去蜜月旅行。
Vợ chồng mới cưới đi hưởng tuần trăng mật.
- 我喜欢喝蜂蜜水。
Tôi thích uống nước mật ong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.