Nghĩa tiếng Việt
(xem: mật đính 嘧啶)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘧 thuộc bộ 口 (khẩu – miệng). Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Đây là chữ tạo trong hệ thống thuật ngữ hóa học hiện đại Trung Quốc để phiên dịch tên hóa hợp chất.
Hán-Việt: mật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mật": bộ 口 (miệng) — 嘧 là chữ hóa học mới, gặp trong 嘧啶 (pyrimidine), thành phần nền tảng của DNA.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 嘧 mở khoá 嘧啶 (pyrimidine), 胸腺嘧啶 (thymine), 胞嘧啶 (cytosine) — từ vựng sinh hóa và di truyền học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嘧 thuộc bộ 口. Không có glyphOrigin từ Wiktionary. Đây là chữ tạo hiện đại, dùng trong thuật ngữ hóa học: 嘧啶 (mật đình/pyrimidine) — hợp chất dị vòng cơ bản trong DNA/RNA. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嘧啶是DNA碱基的重要组成成分。
Pyrimidine là thành phần quan trọng của bazơ DNA.
- 胞嘧啶和胸腺嘧啶都是嘧啶类碱基。
Cytosine và thymine đều là bazơ pyrimidine.
- 生化课上要学习嘧啶的结构。
Trong lớp sinh hóa phải học cấu trúc của pyrimidine.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.