Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cùng, và; trộn lẫn

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

和 = 禾 (Hoà, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. 禾 gợi âm đọc, 口 thiên về nghĩa.

Hán-Việt: hoà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoà": Hoà (和) là cái miệng (口) cùng cây lúa (禾): mọi người chung lời, chung mùa màng nên hoà thuận, và đi cùng nhau.

Gương Hán-Việt

'hoà' trong 'hoà bình', 'hoà hợp', 'hoà giải'.

Mở khoá kiến thức

Biết 和 (hoà) mở khoá các từ hoà bình, hài hoà, hoà giải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

和 bronze 1和 bronze 2和 bronze 3
Kim văn
和 seal 1
Tiểu triện
和 liushutong 1和 liushutong 2和 liushutong 3和 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 和 là chữ hình thanh: 禾 (hoà) làm thanh phù, 口 (miệng) làm nghĩa phù, mang nghĩa 'hài hoà'. Bản gốc viết là 龢, có bộ sáo (龠) để gợi ý sự hài hoà qua âm nhạc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我和你是朋友。wǒ hé nǐ shì péngyou. thanh 3

    Tôi và bạn là bạn bè.

  • 爸爸和妈妈在家。bàba hé māma zài jiā. thanh 4

    Bố và mẹ ở nhà.

  • 我喜欢茶和咖啡。wǒ xǐhuan chá hé kāfēi. thanh 3

    Tôi thích trà và cà phê.

  • 他和我一起去。tā hé wǒ yìqǐ qù. thanh 1

    Anh ấy và tôi cùng đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 和 chứa 禾 bên trái, dễ nhầm khi viết phần thanh phù

  • cùng âm 'hé', đều liên quan nghĩa 'hợp lại', dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.