Nghĩa tiếng Việt
cùng, và; trộn lẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
和 = 禾 (Hoà, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. 禾 gợi âm đọc, 口 thiên về nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Hán-Việt: hoà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoà": Hoà (和) là cái miệng (口) cùng cây lúa (禾): mọi người chung lời, chung mùa màng nên hoà thuận, và đi cùng nhau.
Gương Hán-Việt
'hoà' trong 'hoà bình', 'hoà hợp', 'hoà giải'.
Mở khoá kiến thức
Biết 和 (hoà) mở khoá các từ hoà bình, hài hoà, hoà giải.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 和 là chữ hình thanh: 禾 (hoà) làm thanh phù, 口 (miệng) làm nghĩa phù, mang nghĩa 'hài hoà'. Bản gốc viết là 龢, có bộ sáo (龠) để gợi ý sự hài hoà qua âm nhạc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我和你是朋友。
Tôi và bạn là bạn bè.
- 爸爸和妈妈在家。
Bố và mẹ ở nhà.
- 我喜欢茶和咖啡。
Tôi thích trà và cà phê.
- 他和我一起去。
Anh ấy và tôi cùng đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.