Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

và, với; cùng; hòa thuận

1 chữ8 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là liên từ phổ biến nhất để nối danh từ/tân ngữ. Lưu ý thanh điệu: hé (thanh 2) khi đọc một, nhưng trong câu có thể biến thanh. Trong hoà bình, hoà hợp vẫn giữ nghĩa 'hòa thuận' gốc.

Câu ví dụ

  • 我和他是朋友Wǒ hé tā shì péngyǒu thanh 3

    Tôi và anh ấy là bạn bè

  • 我和你一起去Wǒ hé nǐ yīqǐ qù thanh 3

    Tôi và bạn cùng đi

  • 牛奶和面包Niúnǎi hé miànbāo thanh 2

    Sữa và bánh mì

  • thanh 3 thanh 2 thanh 1hěn thanh 3hǎo thanh 3

    Tôi và anh ấy rất hòa thuận

  • 和文化hé wénhuà thanh 2

    văn hóa hòa bình

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3 thanh 2 thanh 3

    tôi và bạn

  • thanh 1 thanh 2 thanh 1

    anh ấy và cô ấy

  • 和平hépíng thanh 2

    hòa bình

  • 和谐héxié thanh 2

    hòa hợp, hài hòa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.