Chủ đề · YCT 3
Các từ chức năng và câu hỏi
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
把bǎgiới từ 'ba'吧baba比bǐso sánh; hơn别biéđừng但是dàn*shìnhưng当然dāng*rántất nhiên嘿hēinày就jiùngay lập tức里面lǐ*miànbên trong因为yīn*wèibởi vì着zheđộng từ tiếp diễn得deđược比一比bǐ yī bǐso sánh对duìđối với多少duō*shaobao nhiêu过guòđã qua还háivẫn, thêm nữa几jǐbao nhiêu离lítừ里lǐtrong吗mamột từ nghi vấn再zàilại没méikhông có哪nǎnào?呢nemột hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từ前qiántrước是shìlà什么shén*megì?谁shéiai所以suǒ*yǐvì vậy外wàingoại quốc; bên ngoài为什么wèi*shén*metại sao下xiàsau怎么zěn*meSao? Tại sao?怎么样zěn*me*yàngThế nào?个gèmiếng, đơn vị (một từ để đo)本běnmột từ để đo sách次cìlần件jiàncái, chiếc块kuàimiếng张zhāngmột từ để đo các vật phẳng哪{儿}nǎr*Ở đâu?