Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

chìm mất; lặn (mặt trời); không

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

没 = 氵 (Thủy, nước) biểu nghĩa + 殳 (Thù) biểu âm; chữ hình thanh. 没 là biến thể của 沒. Wiktionary chỉ ghi đây là biến thể chữ nên cách phân tích bộ dựa theo cấu trúc.

Hán-Việt: một

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'một' (cũng đọc 'mất'): nhớ vật chìm dưới nước 氵 thì 'mất tăm', không còn — nghĩa 'không có'.

Gương Hán-Việt

'một' trong 'mai một', 'một' (chìm mất); với nghĩa phủ định thì dùng khẩu ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 没 giúp nói câu phủ định 没有 (không có) cực kỳ thông dụng và nhớ bộ 氵 (nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

没 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 没 là biến thể của 沒, cũng dùng trong shinjitai tiếng Nhật và giản thể tiếng Trung. Xét cấu trúc, chữ gồm bộ 氵 (nước) biểu nghĩa và 殳 biểu âm, nghĩa gốc liên quan tới 'chìm, lặn dưới nước'; về sau phát triển nghĩa phủ định 'không có'. Nguồn chỉ nêu là biến thể nên độ tin cậy ở mức vừa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần bên phải gần giống (殳 vs 𠬛), bộ trái khác

  • cùng phần 殳 bên phải, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.