Nghĩa tiếng Việt
chìm mất; lặn (mặt trời); không
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
没 = 氵 (Thủy, nước) biểu nghĩa + 殳 (Thù) biểu âm; chữ hình thanh. 没 là biến thể của 沒. Wiktionary chỉ ghi đây là biến thể chữ nên cách phân tích bộ dựa theo cấu trúc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /méi/không có
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: một
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'một' (cũng đọc 'mất'): nhớ vật chìm dưới nước 氵 thì 'mất tăm', không còn — nghĩa 'không có'.
Gương Hán-Việt
'một' trong 'mai một', 'một' (chìm mất); với nghĩa phủ định thì dùng khẩu ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 没 giúp nói câu phủ định 没有 (không có) cực kỳ thông dụng và nhớ bộ 氵 (nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 没 là biến thể của 沒, cũng dùng trong shinjitai tiếng Nhật và giản thể tiếng Trung. Xét cấu trúc, chữ gồm bộ 氵 (nước) biểu nghĩa và 殳 biểu âm, nghĩa gốc liên quan tới 'chìm, lặn dưới nước'; về sau phát triển nghĩa phủ định 'không có'. Nguồn chỉ nêu là biến thể nên độ tin cậy ở mức vừa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我没有钱。
Tôi không có tiền.
- 他没来。
Anh ấy không đến.
- 家里没人。
Trong nhà không có ai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.