Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

sắp đặt, bày, đặt

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

设 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ra lệnh) + 殳 (Thù, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng giản thể của 設 — dùng lời mà bày đặt, sắp xếp công việc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shè/thiết lập

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thiet

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiết": dùng 讠 (lời nói) ra lệnh, tay cầm 殳 (gậy) chỉ huy — đó là 'thiết lập, bày đặt'.

Gương Hán-Việt

"thiết" trong 'thiết kế', 'thiết bị', 'thiết lập', 'kiến thiết'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 设 là mở khoá nhóm từ về xây dựng, sắp đặt: 设计, 设备, 建设, 设施, 假设.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

设 bigseal 1
Đại triện

Là dạng giản thể của 設, theo Wiktionary 設 ghép 言 (ngôn, lời, biểu nghĩa) với 殳 (thù, binh khí, biểu âm) — dùng lời mà bày đặt, sai phái. Khi giản hoá, bộ 言 được rút gọn thành 讠 nhưng vai trò biểu nghĩa được giữ nguyên: ra lời để sắp đặt, thiết lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是一位时装设计师。tā shì yí wèi shízhuāng shèjìshī. thanh 1

    Cô ấy là nhà thiết kế thời trang.

  • 公司买了新设备。gōngsī mǎile xīn shèbèi. thanh 1

    Công ty đã mua thiết bị mới.

  • 我们要建设一个新工厂。wǒmen yào jiànshè yí gè xīn gōngchǎng. thanh 3

    Chúng tôi sẽ xây dựng một nhà máy mới.

  • 这个学校的设施很完善。zhège xuéxiào de shèshī hěn wánshàn. thanh 4

    Cơ sở vật chất của trường này rất hoàn thiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng tổng thể gần giống và đều có nét bên phải tương tự, dễ nhầm tự dạng.

  • cùng âm shè; 社 nghĩa là 'xã, đoàn thể'.

  • bên phải đều là 殳, dễ nhầm khi đọc lướt.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.