Nghĩa tiếng Việt
thần đất; đền thờ thần đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
社 = 礻 (Thị, biến thể của 示, chỉ thần linh / cúng tế) + 土 (Thổ, đất). Chữ hội ý: cúng tế thần đất — nghĩa gốc 'thần đất, đền thờ thần đất'. Từ chỗ thờ chung, mở rộng thành 'làng xã, đoàn thể, công ty, xã hội'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shè/xã hội, liên hiệp, công ty
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xã
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Xã': dâng lễ (礻) cho thần đất (土) — nơi cả làng tụ tập, đó là 'xã'; từ làng cổ thành 'xã hội' ngày nay.
Gương Hán-Việt
'Xã' trong xã hội, xã viên, xã trưởng, công xã, hợp tác xã.
Mở khoá kiến thức
Biết 社 mở khóa 社会 (xã hội), 社区 (xã khu / cộng đồng), 报社 (báo xã / toà soạn), 社交 (xã giao), 旅行社 (lữ hành xã / công ty du lịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 社 là chữ hội ý: 示 (lễ cúng) + 土 (thần đất). Nghĩa gốc là 'thần Thổ địa và bàn thờ thần đất' — trung tâm sinh hoạt của mỗi làng cổ. Vì cả làng tụ tập ở 'xã' nên chữ mở rộng thành 'cộng đồng, hội, công ty, xã hội'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现代社会变化很快。
Xã hội hiện đại thay đổi rất nhanh.
- 我们社区很安静。
Cộng đồng của chúng tôi rất yên tĩnh.
- 他在报社工作。
Anh ấy làm việc ở toà soạn báo.
- 我们一起参加社交活动。
Chúng tôi cùng tham gia hoạt động xã giao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.