Từ vựng tiếng Trung
hé*zuò*shè合
作
社
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác xã
3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
作
Bộ: 人 (người)
7 nét
社
Bộ: 礻 (thần linh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 合: Kết hợp từ bộ '口' (miệng) và các nét khác, biểu thị sự hợp lại, hòa nhập.
- 作: Gồm bộ '亻' (người đứng) và '乍', biểu thị hành động hoặc làm việc.
- 社: Kết hợp từ bộ '礻' (thần linh) và '土' (đất), biểu thị nơi cúng bái hoặc cộng đồng.
→ Hợp tác xã có nghĩa là một tổ chức cộng đồng nơi mọi người cùng nhau làm việc và hợp tác vì lợi ích chung.
Từ ghép thông dụng
合作
hợp tác
作业
bài tập
社会
xã hội