Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ gốc hành chính, phổ biến trong nông nghiệp và kinh tế tập thể; 合作社 khác với 公司 (công ty tư nhân) và 国企 (doanh nghiệp nhà nước).
Câu ví dụ
- 村民们成立了农业合作社,共同抵御市场风险。
Dân làng thành lập hợp tác xã nông nghiệp để cùng chống đỡ rủi ro thị trường.
- 加入合作社可以享受集体采购的优惠价格。
Tham gia hợp tác xã có thể hưởng giá ưu đãi khi mua hàng tập thể.
- 供销合作社在农村经济中发挥着重要作用。
Hợp tác xã cung tiêu đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông thôn.
- 这家合作社的产品直接销往城市超市。
Sản phẩm của hợp tác xã này được bán thẳng đến siêu thị thành phố.
Kết hợp thường gặp
- 农业合作社
hợp tác xã nông nghiệp
- 供销合作社
hợp tác xã cung tiêu
- 加入合作社
gia nhập hợp tác xã
- 信用合作社
hợp tác xã tín dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.