Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ông; tổ sư

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祖 = 礻(Thị, biểu nghĩa: tế lễ, thần linh) + 且 (Thả, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thị (礻) liên quan đến thờ phụng tổ tiên, 且 cho âm đọc zǔ/tổ. Nghĩa: ông tổ, tổ tiên — người được thờ phụng.

Hán-Việt: tổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổ": bàn thờ (礻) và âm thanh tổ (且) — thờ 'tổ tiên', bậc sinh thành dòng họ.

Gương Hán-Việt

'tổ' trong 'tổ quốc' (祖国), 'tổ tiên' (祖先), 'tổ phụ' (祖父: ông nội)

Mở khoá kiến thức

Biết 祖 (tổ) mở khoá: 祖先, 祖国, 祖父, 祖母, 祖传 — nhóm từ về tổ tiên, quê hương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祖 bronze 1
Kim văn
祖 bigseal 1
Đại triện
祖 seal 1
Tiểu triện

祖 là chữ hình thanh (psc): 示 (thị, bàn thờ/thần linh) biểu nghĩa, 且 (thả) biểu âm — là sự chuyên nghĩa hóa từ 且. Bàn thờ (示) cùng với âm (且) tạo thành ý nghĩa 'tổ tiên được thờ phụng'. Chữ 且 vốn có nghĩa độc lập khác, 祖 chuyên dụng cho ý thờ cúng tổ tiên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要尊重祖先的文化。Wǒmen yào zūnzhòng zǔxiān de wénhuà. thanh 3

    Chúng ta phải tôn trọng văn hóa của tổ tiên.

  • 他非常热爱自己的祖国。Tā fēicháng rè'ài zìjǐ de zǔguó. thanh 1

    Anh ấy rất yêu tổ quốc của mình.

  • 祖父每天早上去公园散步。Zǔfù měitiān zǎoshang qù gōngyuán sànbù. thanh 3

    Ông nội mỗi sáng đi dạo trong công viên.

  • 这道菜是祖传秘方。Zhè dào cài shì zǔchuán mìfāng. thanh 4

    Món ăn này là bí quyết truyền từ tổ tiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc tổ (Hán-Việt), 组 nghĩa 'nhóm/tổ chức', 祖 là 'tổ tiên'

  • cùng âm zǔ, 阻 nghĩa 'cản trở', dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.