Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dây tơ mỏng và to bản; liên lạc

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

組 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ, sợi) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi ý ban đầu liên quan đến dải lụa, dệt; 且 (qiě/zǔ) cho âm zǔ. Nghĩa gốc: dải lụa mỏng rộng; từ đó mở rộng sang tổ chức, nhóm (sắp xếp gộp lại như dệt vải).

Hán-Việt: to

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổ": 組 = sợi tơ 糸 + âm thả 且 — như những sợi tơ được dệt tổ chức lại thành tổ, thành nhóm có mục đích.

Gương Hán-Việt

"tổ" trong 組織 (tổ chức), 小組 (tiểu tổ — nhóm nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 組 mở khoá: 组织 (zǔzhī, tổ chức), 组合 (zǔhé, kết hợp), 小组 (xiǎozǔ, nhóm nhỏ), 组成 (zǔchéng, tạo thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

組 bronze 1
Kim văn
組 bigseal 1
Đại triện
組 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 組 là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa: tơ) + 且 (biểu âm). Kim văn, Đại triện và Tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: một dải lụa mỏng, rộng. Từ đó mở rộng sang: dệt, tổ chức, hợp thành, nhóm. Trong tiếng Trung hiện đại, 组 dùng rất phổ biến: 组织, 组合, 组成.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們組織了一個學習小組。Wǒmen zǔzhīle yīgè xuéxí xiǎozǔ. thanh 3

    Chúng tôi tổ chức một nhóm học tập.

  • 這個組合很有創意。Zhège zǔhé hěn yǒu chuàngyì. thanh 4

    Sự kết hợp này rất sáng tạo.

  • 細胞是組成生命的基本單位。Xìbāo shì zǔchéng shēngmìng de jīběn dānwèi. thanh 4

    Tế bào là đơn vị cơ bản tạo nên sự sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zǔ và cùng Hán-Việt "tổ", nghĩa khác (tổ tiên)

  • cùng âm zú (gần zǔ), cùng nghĩa liên quan đến nhóm người

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.