Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chân thú; đầy đủ

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

足 là chữ tượng hình một cẳng chân — bàn chân (phần dưới giống 龰) gắn với khớp gối phía trên (giống 口). So sánh với 疋 cùng motif.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chân

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tú": hình cẳng chân có khớp gối (口) và bàn chân (龰) — có chân để đi là 'đủ' rồi, nên 足 nghĩa 'chân' và 'đầy đủ'.

Gương Hán-Việt

"túc" trong "túc cầu" (bóng đá), "sung túc", "túc trí", "tri túc".

Mở khoá kiến thức

Nắm 足 mở khoá: 不足 (không đủ), 满足 (thoả mãn), 充足 (đầy đủ), 足球 (bóng đá), và họ chữ bộ 足 như 路, 跑, 跳.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

足 oracle 1
Giáp cốt văn
足 bronze 1
Kim văn
足 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 足 là chữ tượng hình một cẳng chân, tương tự 疋. Phần dưới tượng hình bàn chân (sau viết thành 龰), phần trên tượng hình khớp gối (sau viết thành 口). Về sau phái sinh thêm nghĩa 'đầy đủ, đủ dùng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢踢足球。wǒ xǐhuān tī zúqiú. thanh 3

    Tôi thích đá bóng.

  • 时间不足,我们快点。shíjiān bùzú, wǒmen kuài diǎn. thanh 2

    Không đủ thời gian, chúng ta nhanh lên.

  • 他对生活很满足。tā duì shēnghuó hěn mǎnzú. thanh 1

    Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống.

  • 今天睡得很足。jīntiān shuì de hěn zú. thanh 1

    Hôm nay ngủ rất đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa liên quan tới chân, dễ nhầm khi viết phần trên.

  • tự dạng giống 足, đều có cấu trúc trên-dưới với một nét ngang.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.