Nghĩa tiếng Việt
chân thú; đầy đủ
Âm Hán Việt
túc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 7 nét
足 là chữ tượng hình một cẳng chân — bàn chân (phần dưới giống 龰) gắn với khớp gối phía trên (giống 口). So sánh với 疋 cùng motif.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự đầy đủ hoặc làm phó từ đứng trước động từ biểu thị sự thỏa mãn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zú/chân
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tú": hình cẳng chân có khớp gối (口) và bàn chân (龰) — có chân để đi là 'đủ' rồi, nên 足 nghĩa 'chân' và 'đầy đủ'.
Gương Hán-Việt
"túc" trong "túc cầu" (bóng đá), "sung túc", "túc trí", "tri túc".
Mở khoá kiến thức
Nắm 足 mở khoá: 不足 (không đủ), 满足 (thoả mãn), 充足 (đầy đủ), 足球 (bóng đá), và họ chữ bộ 足 như 路, 跑, 跳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 足 là chữ tượng hình một cẳng chân, tương tự 疋. Phần dưới tượng hình bàn chân (sau viết thành 龰), phần trên tượng hình khớp gối (sau viết thành 口). Về sau phái sinh thêm nghĩa 'đầy đủ, đủ dùng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢踢足球。
Tôi thích đá bóng.
- 时间不足,我们快点。
Không đủ thời gian, chúng ta nhanh lên.
- 他对生活很满足。
Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống.
- 今天睡得很足。
Hôm nay ngủ rất đủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.