Từ vựng tiếng Trung
bù*zú不
足
Nghĩa tiếng Việt
không đủ
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
足
Bộ: 足 (chân)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不 là một từ phủ định, có nghĩa là 'không'.
- 足 có nghĩa là 'đủ' hoặc 'chân', nhưng khi kết hợp với 不, nó chỉ sự thiếu hụt, không đủ.
→ 不足 có nghĩa là 'không đủ' hoặc 'thiếu'.
Từ ghép thông dụng
不足
không đủ, thiếu
不满意
không hài lòng
不可能
không thể