Nghĩa tiếng Việt
chạy; tẩu (tiếng xưng hô)
Âm Hán Việt
tẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 走
- Số nét
- 7 nét
走 vốn là chữ tượng hình một người đang chạy với hai tay vung; sau đó được thêm bộ 止 (chân) ở dưới. Tự dạng hiện đại: phần dáng người bị giản hoá thành 土 ở trên, bàn chân được cách điệu thành 龰.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ trong câu để biểu thị hành động đi bộ hoặc di chuyển của người và vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'tẩu' nghĩa là 'chạy/tẩu' (tẩu thoát, đào tẩu), nhưng 走 trong hiện đại chủ yếu dùng cho 'đi bộ'.
- /zǒu/đi bộ
- /zǒu/đi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩu": dáng người (土, vốn là 夭) chạy nhanh, bàn chân (龰) sải dài — đó là 走 nghĩa 'đi, chạy'.
Gương Hán-Việt
"tẩu" trong "tẩu thoát", "đào tẩu", "tẩu mã" (chạy ngựa).
Mở khoá kiến thức
Nắm 走 mở khoá: 走路 (đi bộ), 走开 (tránh ra), và họ chữ bộ 走 như 起, 越, 超, 赶.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 走 là tượng hình vẽ một người đang chạy. Về sau bộ 止 (bàn chân) được thêm vào để làm rõ nghĩa 'đi bằng chân'. Dạng cổ 𧺆 còn giữ hình người trong tiểu triện. Ở tự dạng hiện đại, phần trên (vốn là 夭 'người') bị giản hoá thành 土 không liên quan, phần dưới được cách điệu thành 龰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Không chân mà chạy, ý nói tin tức lan truyền rất nhanh
东奔西走chạy từ bên này sang bên kia
乌飞兔走thời gian trôi nhanh
健走đi bộ nhanh (để rèn luyện sức khỏe)
出走bỏ trốn
奔走chạy ngược xuôi, bôn ba
奔走呼号chạy đôn chạy đáo kêu gọi (vì một mục đích chung)
奔走相告Chạy đi báo tin cho nhau, truyền tai nhau
走路đi bộ
走进bước vào
逃跑tẩu thoát
Ví dụ
- 我们走路去学校。
Chúng tôi đi bộ đến trường.
- 他每天走半个小时。
Anh ấy mỗi ngày đi bộ nửa tiếng.
- 请走这边。
Xin đi đường này.
- 时间不早了,我们走吧。
Muộn rồi, chúng ta đi thôi.
- 我走去学校
Tôi đi bộ đến trường
- 走路
Đi bộ, đi đường
- 走进去
Bước vào bên trong
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.