Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu; đứng dậy

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

起 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: đi, chạy) + 巳 (Tỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 gợi nghĩa chuyển động, đứng dậy.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đứng lên
  • //bắt đầu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khởi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khởi" — chân bắt đầu bước (走) là lúc đứng dậy, bắt đầu; "khởi" trong "khởi đầu".

Gương Hán-Việt

"khởi" trong "khởi nguồn" (起源), "khởi nghĩa" (起义)

Mở khoá kiến thức

Biết 起 mở khoá "khởi nguồn" (起源), "cất cánh" (起飞), "nhớ lại" (想起).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

起 bigseal 1
Đại triện
起 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 起 là chữ hình thanh ghép 走 (đi, chạy) làm phần nghĩa và 巳 làm phần âm. Bộ 走 cho biết nghĩa liên quan đến vận động: đứng dậy, bắt đầu, dấy lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天七点起床。wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng. thanh 3

    Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.

  • 飞机起飞了。fēijī qǐfēi le. thanh 1

    Máy bay cất cánh rồi.

  • 我们一起去吃饭。wǒmen yìqǐ qù chī fàn. thanh 3

    Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm.

  • 我想起一件事。wǒ xiǎngqǐ yí jiàn shì. thanh 3

    Tôi nhớ lại một chuyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qǐ/qī, dễ nhầm thanh điệu

  • cùng bộ 走, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.