Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động cùng nhau thực hiện
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất khởi
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng từ chỉ sự đi cùng/làm cùng. 我们一起去 (chúng tôi cùng đi).
Câu ví dụ
- 我们一起去
Chúng tôi đi cùng nhau
- 和你一起学习
học cùng bạn
- 住在一起
sống cùng nhau
- 一起吃饭
ăn cùng nhau
Kết hợp thường gặp
- 一起
chung với nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.