Từ vựng tiếng Trung
yī*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

chung với nhau

2 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng từ chỉ sự đi cùng/làm cùng. 我们一起去 (chúng tôi cùng đi).

Câu ví dụ

  • 我们一起去Wǒmen yīqǐ qù thanh 3

    Chúng tôi đi cùng nhau

  • 和你一起学习hé nǐ yīqǐ xuéxí thanh 2

    học cùng bạn

  • 住在一起zhù zài yīqǐ thanh 4

    sống cùng nhau

  • 一起吃饭yīqǐ chīfàn thanh 1

    ăn cùng nhau

Kết hợp thường gặp

  • 一起yīqǐ thanh 1

    chung với nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.