Từ vựng tiếng Trung
yī*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

cùng nhau

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 一: Chữ này đại diện cho số một, thể hiện sự đơn giản và đầu tiên.
  • 起: Chữ này có bộ '走' chỉ động tác hoặc hành động, kết hợp với phần còn lại để chỉ sự bắt đầu hoặc khởi đầu.

一起: Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa đi cùng nhau hoặc làm gì đó cùng nhau.

Từ ghép thông dụng

一起yīqǐ

cùng nhau

一起來yīqǐ lái

đến cùng nhau

一起去yīqǐ qù

đi cùng nhau