Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng từ chỉ sự đi cùng/làm cùng. 我们一起去 (chúng tôi cùng đi).
Câu ví dụ
- 我们一起去
Chúng tôi đi cùng nhau
- 和你一起学习
học cùng bạn
- 住在一起
sống cùng nhau
- 一起吃饭
ăn cùng nhau
Kết hợp thường gặp
- 一起
chung với nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.