Chủ đề · YCT 4
Phó từ
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
比较bǐ*jiàotương đối必须bì*xūphải才cáichỉ大概dà*gàikhoảng多么duō*međến mức nào, làm sao非常fēi*chángcực kỳ, rất好像hǎo*xiàngdường như很hěnrất极jícực kỳ几乎jī*hūhầu như也yěcũng一点{儿}yī*diǎnr*một chút一定yī*dìngnhất định一起yī*qǐcùng nhau一直yī*zhíthẳng准时zhǔn*shíđúng giờ总是zǒng*shìluôn luôn最zuìnhất只zhǐchỉ真zhēnthật一样yī*yànggiống nhau一下{儿}yī*xiàr*một lúc, một lần以前yǐ*qiántrước đây以后yǐ*hòusau này一般yī*bānthông thường行xíngđược突然tū*ránđột nhiên特别tè*biéđặc biệt太tàiquá马上mǎ*shàngngay lập tức马虎mǎ*hucẩu thả可以kě*yǐkhông tệ可能kě*néngcó thể经常jīng*chángthường xuyên行xíngđược行xíngđược行xíngđược