Từ vựng tiếng Trung
tài太
Nghĩa tiếng Việt
quá
1 chữ4 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
太
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 太 bao gồm bộ 大 (đại) có nghĩa là to lớn, phía dưới thêm một nét chấm, biểu thị sự phóng đại hoặc nhấn mạnh.
- Nét chấm phía dưới tạo cảm giác mạnh mẽ hơn cho chữ 大.
→ Chữ 太 biểu thị ý nghĩa phóng đại, quá mức hoặc rất.
Từ ghép thông dụng
太大
quá lớn
太小
quá nhỏ
太好
rất tốt