Chủ đề · New HSK 1
Phó từ
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
太tàiquá很hěnrất最好zuì*hǎotốt nhất一样yī*yànggiống nhau非常fēi*chángcực kỳ, rất马上mǎ*shàngngay lập tức一起yī*qǐcùng nhau身上shēn*shàngtrên tay也yěcũng一下yī*xiàmột lát一点{儿}yī*diǎnr*một chút不对bù*duìsai不大bù*dàkhông lớn真zhēnthật再zàilại先xiāntrước最zuìnhất正zhèngchính xác最后zuì*hòucuối cùng别biéđừng不bùkhông还háivẫn, thêm nữa没méikhông có没有méi*yǒukhông一下{儿}yī*xiàr*một lúc, một lần一边yī*biānmột bên正在zhèng*zàiđang有点儿yǒu*diǎnrhơi, có chút