Từ vựng tiếng Trung
zuì*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng so sánh nhất. Có thể dùng để khuyến nghị: 你最好去 (bạn tốt nhất nên đi).

Câu ví dụ

  • 今天天气最好Jīntiān tiānqì zuì hǎo thanh 1

    Hôm nay thời tiết tốt nhất

  • 最好吃什么?Zuì hǎo chī shénme? thanh 4

    Tốt nhất là ăn gì?

  • thanh 3zuì thanh 4hǎo thanh 3 thanh 4

    Bạn tốt nhất nên đi

  • 这个最好Zhège zuì hǎo thanh 4

    Cái này tốt nhất

Kết hợp thường gặp

  • zuì thanh 4hǎo thanh 3

    tốt nhất

  • zuì thanh 4hǎo thanh 3de thanh 5

    tốt nhất (kính ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.