Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng so sánh nhất. Có thể dùng để khuyến nghị: 你最好去 (bạn tốt nhất nên đi).
Câu ví dụ
- 今天天气最好
Hôm nay thời tiết tốt nhất
- 最好吃什么?
Tốt nhất là ăn gì?
- 你最好去
Bạn tốt nhất nên đi
- 这个最好
Cái này tốt nhất
Kết hợp thường gặp
- 最好
tốt nhất
- 最好的
tốt nhất (kính ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.