Chủ đề · HSK 4
Trạng từ II
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
相反xiāng*fǎnngược lại千万qiān*wànnhất định各gèmỗi正好zhèng*hǎovừa đúng顺便shùn*biàntiện thể; nhân tiện另外lìng*wàingoài ra也许yě*xǔcó lẽ难道nán*dàochẳng lẽ随着suí*zhetheo cùng甚至shèn*zhìthậm chí尤其yóu*qíđặc biệt由于yóu*yúbởi vì任何rèn*hébất kỳ好像hǎo*xiàngdường như其中qí*zhōngtrong số đó最好zuì*hǎotốt nhất逐渐zhú*jiàndần dần够gòuđủ极其jí*qírất稍微shāo*wēihơi, một chút专门zhuān*ménchuyên môn随便suí*biàntùy ý