Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu làm liên từ hoặc đứng trước danh từ làm định ngữ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
lánh ngoại
Từng chữ
- 另lánhkhác; riêng biệt
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Dùng để thêm thông tin mới hoặc chỉ vật khác biệt. Có thể đặt đầu câu để chuyển chủ đề.
Câu ví dụ
- 另外,我还有一个问题。
Ngoài ra, tôi còn có một câu hỏi nữa.
- 我们需要另外找一个时间见面。
Chúng ta cần tìm một thời gian khác để gặp nhau.
Kết hợp thường gặp
- 另外还有
ngoài ra còn có
- 另外的
khác, cái khác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.