Từ vựng tiếng Trung
suí*biàn随
便
Nghĩa tiếng Việt
tùy ý
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
随
Bộ: 阝 (gò đất)
11 nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 随: Bộ phận 阝 biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa lý hoặc vị trí; chữ 内 (bên trong) chỉ âm đọc.
- 便: Bộ phận 亻 biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người; chữ 更 chỉ âm đọc.
→ 随便: chỉ sự tự do, không bị ràng buộc, thoải mái.
Từ ghép thông dụng
随便
tùy tiện
随意
tùy ý
随从
đi theo, tùy tùng