Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự thay đổi diễn ra từ từ theo thời gian.
Câu ví dụ
- 天气逐渐变暖
Thời tiết dần ấm lên
- 我逐渐明白了
Tôi dần dần hiểu ra
- 情况逐渐好转
Tình hình dần cải thiện
- 逐渐习惯
dần quen
Kết hợp thường gặp
- 逐渐
dần dần/từ từ
- 逐渐改变
dần thay đổi
- 逐渐消失
dần biến mất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.