Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự thay đổi tự nhiên theo thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trục tiệm
Từng chữ
- 逐trụcđuổi đi; đuổi theo
- 渐tiệmdần dần; sông Tiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự thay đổi diễn ra từ từ theo thời gian.
Câu ví dụ
- 天气逐渐变暖
Thời tiết dần ấm lên
- 我逐渐明白了
Tôi dần dần hiểu ra
- 情况逐渐好转
Tình hình dần cải thiện
- 逐渐习惯
dần quen
Kết hợp thường gặp
- 逐渐
dần dần/từ từ
- 逐渐改变
dần thay đổi
- 逐渐消失
dần biến mất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.