Từ vựng tiếng Trung
zhú*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

dần dần

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 逐: Có bộ 辶 chỉ sự di chuyển, kết hợp với chữ 豕 (con lợn), thể hiện ý nghĩa của việc theo đuổi hoặc chạy theo.
  • 渐: Có bộ 氵 chỉ nước, kết hợp với chữ 斩 (chém), nghĩa là nước chảy hoặc sự thay đổi dần dần.

逐渐 có nghĩa là dần dần, từ từ, từng bước một.

Từ ghép thông dụng

逐渐zhújiàn

dần dần

逐步zhúbù

từng bước

渐进jiànjìn

tiến dần, tiến bộ từng bước