Chủ đề · New HSK 4
Xu hướng và những thay đổi
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
缩小suō*xiǎothu hẹp潮流cháo*liúxu hướng减jiǎngiảm扩展kuò*zhǎnmở rộng缩短suō*duǎncắt giảm导致dǎo*zhìdẫn đến稳定wěn*dìngổn định; làm ổn định下降xià*jiànggiảm平稳píng*wěnêm ả và ổn định积累jī*lěitích lũy最初zuì*chūban đầu改正gǎi*zhèngsửa chữa扩大kuò*dàmở rộng减少jiǎn*shǎogiảm bớt降低jiàng*dīhạ thấp移民yí*míndi cư; dân di cư转动zhuàn*dòngquay降jiànggiảm登dēngleo lên转弯zhuǎn*wānquẹo, rẽ情景qíng*jǐngtình huống形势xíng*shìtình huống发挥fā*huīphát huy推迟tuī*chíhoãn lại维持wéi*chígiữ, duy trì延长yán*chángkéo dài陆续lù*xùlần lượt多次duō*cìnhiều lần逐渐zhú*jiàndần dần逐步zhú*bùtừng bước延期yán*qīkéo dài延续yán*xùkéo dài替代tì*dàithay thế措施cuò*shībiện pháp