Từ vựng tiếng Trung
xià*jiàng

Nghĩa tiếng Việt

giảm

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 下: Chữ này kết hợp giữa nét 一 (một) và một nét thẳng đứng để chỉ phương hướng phía dưới.
  • 降: Chữ này có bộ 阝 (gò đất) kết hợp với chữ 夅, thể hiện hành động hạ xuống từ một nơi cao.

下 có nghĩa là dưới, giảm xuống; 降 có nghĩa là hạ xuống, giảm sút.

Từ ghép thông dụng

下降xiàjiàng

giảm, hạ xuống

下雨xiàyǔ

trời mưa

降低jiàngdī

giảm thiểu