Từ vựng tiếng Trung
zuì*chū最
初
Nghĩa tiếng Việt
ban đầu
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
最
Bộ: 日 (mặt trời)
12 nét
初
Bộ: 刀 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 最: Kết hợp của bộ '日' (mặt trời) và phần trên cùng chỉ sự vươn lên, ám chỉ ý nghĩa 'tối đa, cao nhất'.
- 初: Kết hợp của bộ '衣' (áo) và '刀' (dao), chỉ ý nghĩa bắt đầu từ việc cắt vải để may áo, tượng trưng cho sự khởi đầu.
→ 最初: Ý chỉ giai đoạn bắt đầu hoặc sự khởi đầu đầu tiên.
Từ ghép thông dụng
最初
ban đầu
最重要
quan trọng nhất
初恋
mối tình đầu