Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng như một động từ tự thân hoặc mang tân ngữ chỉ thời gian cụ thể được hoãn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diên kỳ
Từng chữ
- 延diênkéo dài; chậm
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
延 (diên) nghĩa là kéo dài, trì hoãn; 期 (kỳ) nghĩa là thời hạn. 延期 là kéo dài thời hạn, hoãn lại đến một thời điểm khác.
Câu ví dụ
- 会议延期了。
Cuộc họp bị hoãn lại.
- 我们要延期完成项目。
Chúng tôi phải gia hạn hoàn thành dự án.
- 可以延期付款吗?
Có thể hoãn thanh toán không?
Kết hợp thường gặp
- 延期举行
hoãn lại tổ chức
- 延期付款
hoãn thanh toán
- 延期手术
hoãn phẫu thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.