Chủ đề · HSK 6
Thời gian
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
逐年zhú*niántừng năm凌晨líng*chéntrước bình minh周期zhōu*qīchu kỳ昼夜zhòu*yèngày và đêm以往yǐ*wǎngtrong quá khứ一度yī*dùmột lần眼下yǎn*xiàngay bây giờ迄今为止qì*jīn wéi*zhǐtừ thời gian này đến thời gian khác迄今为止qì*jīn wéi*zhǐcho đến nay将近jiāng*jìngần终年zhōng*niánquanh năm终年zhōng*niánqua đời ở tuổi暂且zàn*qiětạm thời片刻piàn*kèkhoảnh khắc刹那chà*nàchốc lát常年cháng*niánsuốt cả năm即将jí*jiāngsắp正月zhēng*yuètháng giêng âm lịch成天chéng*tiānsuốt cả ngày当初dāng*chūvào thời điểm đó当初dāng*chūban đầu短促duǎn*cùngắn ngủi先前xiān*qiántrước đó延期yán*qīkéo dài岁月suì*yuènăm tháng为期wéi*qītrong một khoảng thời gian nhất định近来jìn*láigần đây日益rì*yìngày càng清晨qīng*chénsáng sớm漫长màn*chángrất dài季度jì*dùquý时差shí*chāsự chênh lệch thời gian连年lián*niánnhiều năm liên tục年度nián*dùnăm期限qí*xiànhạn chế thời gian时常shí*chángthường xuyên时而shí*érđôi khi时光shí*guāngthời gian