Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ để nhớ về quá khứ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đương sơ
Từng chữ
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当初 dùng để chỉ thời điểm trong quá khứ khi một việc bắt đầu hoặc xảy ra. Mang sắc thái hồi tưởng về quá khứ.
Câu ví dụ
- 当初我不知道会这样。
Lúc đầu tôi không biết sẽ như vậy.
- 当初我们应该更努力。
Lúc đó chúng ta nên nỗ lực hơn.
- 当初的决定是对的。
Quyết định lúc đầu là đúng.
Kết hợp thường gặp
- 当初的决定
quyết định lúc đầu
- 当初我们
chúng ta lúc đó
- 想当初
nhớ lại lúc đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.