Chủ đề · New HSK 3
Thời gian
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
定期dìng*qīđịnh kỳ; thường xuyên时刻shí*kèluôn luôn时刻shí*kèthời điểm时代shí*dàithời đại短期duǎn*qīngắn hạn时shíthời gian初chūbắt đầu长期cháng*qīdài hạn过去guò*qùtrong quá khứ; quá khứ; đi qua后年hòu*niánnăm sau nữa现代xiàn*dàihiện đại年初nián*chūđầu năm年代nián*dàithời kỳ年底nián*dǐcuối năm期qīkỳ年纪nián*jìtuổi tác日常rì*chánghàng ngày时间shí*jiānthời gian从来cóng*láiluôn luôn总是zǒng*shìluôn luôn久jiǔlâu, đã lâu立刻lì*kèngay lập tức不断bù*duànliên tục曾经céng*jīngđã từng以来yǐ*láitừ khi从前cóng*qiánngày xưa当初dāng*chūban đầu当初dāng*chūvào thời điểm đó及时jí*shíkịp thời将来jiāng*láitương lai近期jìn*qīgần đây连忙lián*mángvội vàng目前mù*qiánhiện tại前后qián*hòutrước và sau始终shǐ*zhōngtừ đầu đến cuối提前tí*qiántrước thời hạn早已zǎo*yǐđã sớm整天zhěng*tiāncả ngày至今zhì*jīncho đến nay古代gǔ*dàicổ đại