Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa古代 (gǔdài) chỉ thời cổ đại, quá khứ xa xưa, thường dùng khi nói về lịch sử, văn hóa. Từ này mang sắc thái học thuật, thường dùng trong văn viết. Trong văn nói, người ta có thể 用 古时候 (gǔshíhou - thuở xưa) 或 很久以前 (hěn jiǔ yǐqián - rất lâu trước đây) thay vì 古代.
Câu ví dụ
- 中国古代有四大发明。
Trung Quốc cổ đại có bốn phát minh vĩ đại.
- 这本书讲的是古代希腊的故事。
Quyển sách này kể chuyện của Hy Lạp cổ đại.
- 我对古代文化很感兴趣。
Tôi rất thích văn hóa cổ đại.
Kết hợp thường gặp
- 古代中国
Trung Quốc cổ đại
- 古代建筑
kiến trúc cổ đại
- 古代历史
lịch sử cổ đại
- 古代文明
văn minh cổ đại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.