Chủ đề · HSK 5
Lịch sử và văn hóa
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
朝代cháo*dàitriều đại传统chuán*tǒngtruyền thống风俗fēng*sútập tục公主gōng*zhǔcông chúa古老gǔ*lǎocổ xưa古代gǔ*dàicổ đại皇帝huáng*dìhoàng đế皇后huáng*hòuhoàng hậu王子wáng*zǐhoàng tử文明wén*míngnền văn minh宗教zōng*jiàotôn giáo近代jìn*dàithời hiện đại朝cháohướng tới公元gōng*yuánCông nguyên时代shí*dàithời đại当代dāng*dàihiện đại悠久yōu*jiǔlâu dài祖先zǔ*xiāntổ tiên展览zhǎn*lǎntriển lãm古典gǔ*diǎncổ điển经典jīng*diǎnkinh điển, tiêu biểu导演dǎo*yǎnđạo diễn文学wén*xuévăn học保存bǎo*cúnlưu trữ戏剧xì*jùkịch, vở kịch背景bèi*jǐngnền欣赏xīn*shǎngngưỡng mộ诗shībài thơ, thơ ca成语chéng*yǔthành ngữ作品zuò*pǐntác phẩm哲学zhé*xuétriết học风格fēng*géphong cách流传liú*chuánlan truyền人物rén*wùnhân vật角色jué*sènhân vật传播chuán*bòtruyền bá生动shēng*dòngsống động神话shén*huàtruyện cổ tích, thần thoại朝cháotriều đại地道dì*daođích thực人类rén*lèinhân loại