Từ vựng tiếng Trung
chuán*tǒng

Nghĩa tiếng Việt

truyền thống; phong tục tập quán lâu đời

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (sợi, tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ

Truyền thống (传统) là những giá trị, phong tục được truyền từ đời này sang đời khác. Trong giao tiếp, 分辨 传统 (truyền thống) 与 现代 (hiện đại) — 传统 mang tính 'cũ, lâu đời', 现代 mang tính 'mới, đương đại'.

Câu ví dụ

  • 春节是中国最重要的传统节日。Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì. thanh 1
  • 我们要保持传统文化。Wǒmen yào bǎochí chuántǒng wénhuà. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 传统文化chuántǒng wénhuà thanh 2
  • 传统节日chuántǒng jiérì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.