Từ vựng tiếng Trung
chuán*tǒng

Nghĩa tiếng Việt

truyền thống

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (sợi, tơ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '传' có bộ '亻' nghĩa là người, thể hiện ý nghĩa liên quan đến hành động của con người.
  • Chữ '统' có bộ '糸' nghĩa là sợi, tơ, thể hiện sự kết nối hoặc liên kết.

Nghĩa tổng quát của '传统' là những điều đã được truyền từ đời này sang đời khác trong một cộng đồng, một nền văn hóa.

Từ ghép thông dụng

传统文化chuántǒng wénhuà

văn hóa truyền thống

传统节日chuántǒng jiérì

lễ hội truyền thống

传统习俗chuántǒng xísú

tập tục truyền thống