Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa làm danh từ chỉ các giá trị lâu đời, vừa làm định ngữ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
truyền thống
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
Tầng từ vựng
Truyền thống (传统) là những giá trị, phong tục được truyền từ đời này sang đời khác. Trong giao tiếp, 分辨 传统 (truyền thống) 与 现代 (hiện đại) — 传统 mang tính 'cũ, lâu đời', 现代 mang tính 'mới, đương đại'.
Câu ví dụ
- 春节是中国最重要的传统节日。
- 我们要保持传统文化。
Kết hợp thường gặp
- 传统文化
- 传统节日
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.