Chủ đề · New HSK 4
Ngôn ngữ và văn hóa
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
语法yǔ*fǎngữ pháp语音yǔ*yīnngữ âm翻译fān*yìdịch giả; dịch括号kuò*hàodấu ngoặc đơn著作zhù*zuòtác phẩm, bài viết诗人shī*rénnhà thơ神话shén*huàtruyện cổ tích, thần thoại经典jīng*diǎnkinh điển, tiêu biểu词汇cí*huìtừ vựng阅读yuè*dúđọc口语kǒu*yǔngôn ngữ nói字母zì*mǔchữ cái编biāntổ chức编biānbiên tập角色jué*sènhân vật诗shībài thơ, thơ ca演讲yǎn*jiǎngdiễn thuyết童话tóng*huàtruyện cổ tích传统chuán*tǒngtruyền thống著名zhù*míngnổi tiếng台上tái*shàngtrên sân khấu历史lì*shǐlịch sử风俗fēng*sútập tục背景bèi*jǐngnền风格fēng*géphong cách典型diǎn*xíngđiển hình卷juànquyển首shǒuđoạn