Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là tài liệu, sách báo hoặc làm danh từ chỉ kỹ năng đọc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
duyệt độc
Từng chữ
- 阅duyệtxem xét; từng trải; tờ ghi công trạng
- 读độcđọc; học
Tầng từ vựng
Đọc (阅读) thiên về 'đọc sách/báo' hoặc 'đọc hiểu'. Phân biệt với 看 (nhìn) — 看 thiên về hành động nhìn, 阅读 thiên về hoạt động đọc hiểu. Trong thi cử, 阅读理解 là phần đọc hiểu.
Câu ví dụ
- 我喜欢阅读小说。
- 老师正在批改阅读理解。
Kết hợp thường gặp
- 阅读能力
- 课外阅读
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.