Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐọc (阅读) thiên về 'đọc sách/báo' hoặc 'đọc hiểu'. Phân biệt với 看 (nhìn) — 看 thiên về hành động nhìn, 阅读 thiên về hoạt động đọc hiểu. Trong thi cử, 阅读理解 là phần đọc hiểu.
Câu ví dụ
- 我喜欢阅读小说。
- 老师正在批改阅读理解。
Kết hợp thường gặp
- 阅读能力
- 课外阅读
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.