Chủ đề · HSK 4
Giáo dục
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
预习yù*xíchuẩn bị trước中文zhōng*wéntiếng Trung流利liú*lìlưu loát语法yǔ*fǎngữ pháp语言yǔ*yánngôn ngữ翻译fān*yìdịch giả; dịch放暑假fàng shǔ*jiàđi nghỉ hè寒假hán*jiàkỳ nghỉ đông留学liú*xuédu học硕士shuò*shìthạc sĩ研究生yán*jiū*shēnghọc viên cao học博士bó*shìtiến sĩ毕业bì*yètốt nghiệp教授jiào*shòugiáo sư科学kē*xuékhoa học教育jiào*yùgiáo dục阅读yuè*dúđọc知识zhī*shikiến thức回忆huí*yìnhớ lại词典cí*diǎntừ điển