Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa là động từ chỉ hành động dịch, vừa là danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc bản dịch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phiên dịch
Từng chữ
- 翻phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
- 译dịchthông dịch từ tiếng nước ngoài; diễn dịch kinh sách
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc dịch ngôn ngữ hoặc danh từ chỉ người dịch. phiên = lật/đổi, dịch = chuyển. Thường đi với giới từ thành (sang) hoặc làm bổ ngữ.
Câu ví dụ
- 请帮我翻译这封信。
- 他是一名翻译。
Kết hợp thường gặp
- 翻译成中文
- 翻译软件
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.