Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? (你学了多长时间汉语?)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
下xiàsau看kànnhìn, xem那么nà*mevậy thì迟到chí*dàođến muộn堵车dǔ*chēkẹt xe堵dǔchặn lại坏huàixấu轮胎lún*tāilốp xe破pòvỡ倒霉dǎo*méivận rủi; không may小时xiǎo*shígiờ平时píng*shíthường ngày钟头zhōng*tóugiờ着急zháo*jílo lắng用yòngsử dụng写xiěviết作文zuò*wénbài văn口语kǒu*yǔngôn ngữ nói学xuéhọc初中chū*zhōngtrường trung học cơ sở语法yǔ*fǎngữ pháp简单jiǎn*dānđơn giản翻译fān*yìdịch giả; dịch学期xué*qīhọc kỳ