Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 để than phiền về sự không may mắn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảo môi
Từng chữ
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 霉môimốc, meo, nấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vận rủi; không may
Câu ví dụ
- 今天出门就下大雨,真是一件倒霉的事。
Hôm nay vừa ra cửa đã mưa to, thật là một chuyện xui xẻo.
- 他最近接连丢了钱包和钥匙,实在太倒霉了。
Gần đây anh ấy liên tục mất ví và chìa khóa, thật là quá xui xẻo.
- 别抱怨了,谁都有遇到倒霉事的时候。
Đừng phàn nàn nữa, ai cũng có lúc gặp phải chuyện xui xẻo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.