Từ vựng tiếng Trung
dǎo*méi倒
霉
Nghĩa tiếng Việt
vận rủi; không may
2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
倒
Bộ: 人 (người)
10 nét
霉
Bộ: 雨 (mưa)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '倒' gồm bộ '人' biểu thị hành động của con người, và phần bên phải '到', chỉ hành động đảo, ngược lại.
- Chữ '霉' có bộ '雨' liên quan đến thời tiết, cùng với phần '每' gợi ý đến sự lặp lại, phiền phức.
→ '倒霉' có nghĩa là xui xẻo, không may mắn trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
倒闭
phá sản
倒下
ngã xuống
霉菌
nấm mốc